motor torpedo boat

motor torpedo boat

A motor torpedo boat speeds across the open sea.

Định nghĩa

Danh từ: - Tàu phóng lôi động cơ: "motor torpedo boat" một loại tàu chiến nhỏ, nhanh, không bọc thép được trang bị khí hạng nhẹ, chủ yếu mang ngư lôi. Loại tàu này thường được gọi tắt tàu PT (Patrol Torpedo boat), dùng để tuần tra tấn công các tàu lớn hơn trong Thế Chiến II.

dụ sử dụng
  • (Hải quân Hoa Kỳ đã sử dụng tàu phóng lôi động cơ để tấn công các tàu tiếp liệu của đối phương.)
  • (Một tàu phóng lôi động cơ thì nhanh nhưng dễ bị tổn thương trước hỏa lực mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "PT boat" (viết tắt phổ biến): Cụm từ này thường dùng thay thế cho "motor torpedo boat" trong văn nói văn viết không chính thức.
    • John F. Kennedy commanded a PT boat during World War II. (John F. Kennedy đã chỉ huy một tàu PT trong Thế Chiến II.)
Biến thể từ gần giống
  • Torpedo boat (danh từ): tàu phóng lôi (nói chung, không nhất thiết động cơ).

    • Torpedo boats were first developed in the late 19th century. (Tàu phóng lôi lần đầu tiên được phát triển vào cuối thế kỷ 19.)
  • Motor boat (danh từ): tàu động cơ (thường dùng để chỉ tàu giải trí, không phải tàu quân sự).

    • We rented a motor boat for fishing. (Chúng tôi đã thuê một tàu động cơ để câu .)
Từ đồng nghĩa
  • PT boat (tàu PT): từ viết tắt phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Patrol torpedo boat (tàu tuần tra phóng lôi): tên gọi đầy đủ, nhấn mạnh chức năng tuần tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "motor torpedo boat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt nào gắn liền với cụm từ này.

Từ gần giống

Từ chứa "motor torpedo boat"